Horn
Áo
Horn Resultados mais recentes
Horn Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Horn ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong 2. Liga
Horn ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Horn là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt 2. Liga
Horn không ghi được bàn trong 34% tại 2. Liga
Bàn thua
Horn để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại 2. Liga
Horn để thủng lưới trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Horn đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Horn đã tham gia trong 2. Liga
Horn tổng số bàn thắng mỗi trận 3.37 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Horn tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Horn tại 2. Liga
CDG thống kê
Horn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại 2. Liga
Horn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Horn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Horn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong 2. Liga
Horn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong 2. Liga
Horn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong 2. Liga
Horn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong 2. Liga
Horn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong 2. Liga
Horn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Horn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Horn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Horn thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại 2. Liga
Horn có trung bình 5.37 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Horn thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Horn có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Horn thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Horn có trung bình 9.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Horn thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Horn có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Horn thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại 2. Liga
Horn có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Abdijanovic A. FW12
-
2 Barlov D. MD11
-
3 Ismailcebioglu H. MD7
-
4 Lipczinski P. FW6
-
5 Owusu R. MD5
-
6 Fischerauer F. MD3
-
7 Velimirovic D. MD2
-
8 Bauernfeind K. MD2
-
9 Karch Jr P. DF2
-
10 Spahic A. FW2
-
11 Coco L. FW2
-
12 Gobara P. DF1
-
13 Wimhofer L. MD1
-
14 Conte K. MD1
-
15 Aliji E. DF1
-
16 Velecky D. MD1
-
17 Marceta D. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Horn Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 18 | 8 | 5 | 57:39 | 18 | 62 | |
| 2 | 32 | 18 | 8 | 6 | 58:34 | 24 | 62 | |
| 3 | 31 | 17 | 7 | 7 | 59:28 | 31 | 58 | |
| 4 | 32 | 18 | 3 | 11 | 48:34 | 14 | 57 | |
| 5 | 31 | 16 | 5 | 10 | 68:40 | 28 | 53 | |
| 6 | 32 | 14 | 8 | 10 | 70:52 | 18 | 50 | |
| 7 | 32 | 13 | 10 | 9 | 55:37 | 18 | 49 | |
| 8 | 31 | 13 | 9 | 9 | 52:34 | 18 | 48 | |
| 9 | 32 | 13 | 8 | 11 | 51:44 | 7 | 47 | |
| 10 | 32 | 13 | 6 | 13 | 50:51 | -1 | 45 | |
| 11 | 32 | 12 | 8 | 12 | 50:57 | -7 | 44 | |
| 12 | 31 | 12 | 7 | 12 | 48:51 | -3 | 43 | |
| 13 | 31 | 12 | 3 | 16 | 43:50 | -7 | 39 | |
| 14 | 32 | 10 | 7 | 15 | 32:47 | -15 | 37 | |
| 15 | 32 | 8 | 5 | 19 | 46:72 | -26 | 29 | |
| 16 | 31 | 3 | 8 | 20 | 23:63 | -40 | 17 | |
| 17 | 31 | 2 | 2 | 27 | 20:97 | -77 | 8 |
- Promotion
- Relegation
Horn Biệt đội
No data for selected season